Trang chủ / Mã số thuế/ 5000830218 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI VĨNH PHÁT
| Mã số thuế: | 5000830218 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI VĨNH PHÁT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Nà Ngà, Xã Chiêm Hóa, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Nà Ngà, Xã Ngọc Hội, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:27:19 3/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 1811 | In ấn |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
Mã số thuế: 5000820185
Thôn Đoàn Kết, Xã Trung Hòa, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000634968
Tổ Vĩnh Tài, Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000628019
Thôn Nà Khán, Xã Hà Lang, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900017
Số nhà 528, Tổ Vĩnh Tài, Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000899273
Tổ Vĩnh Hưng, Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000889892
Số nhà 154, tổ Vĩnh Khang, Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000889317
Thôn Khun Vai, Xã Phú Bình, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000889003
Km 6 Thôn Ngọc An, Xã Ngọc Hội, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000888987
Thôn Bản Ba, Xã Trung Hà, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000888786
Tổ dân phố Vĩnh Bảo, Thị Trấn Vĩnh Lộc, Huyện Chiêm Hoá, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam