Trang chủ / Mã số thuế/ 5000848166 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG LÂM
| Mã số thuế: | 5000848166 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG LÂM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 178, đường Lê Lợi, tổ dân phố Tân Quang 10, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 52, đường Lê Đại Hành, tổ 5, Phường Hưng Thành, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 19:32:25 1/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Mã số thuế: 5000787185
Số nhà 75, tổ 15, Phường Hưng Thành, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900218
Tổ 1, Phường Nông Tiến, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900200
Số nhà 06, ngõ 65, đường Lê Hồng Phong, tổ 9, Phường Minh Xuân, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900190
số nhà 04, ngõ 63, đường Lê Duẩn, tổ 11, Phường Tân Hà, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900183
Số nhà 78, đường Phú Hưng, tổ 2, Phường Hưng Thành, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900176
Số nhà 150, Đường Lê Lợi, Tổ 16, Phường Tân Quang, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900169
Số nhà 568, Đường Trường Chinh, , Phường Tân Hà, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000890182
Số nhà 195, đường Ngang Phan Thiết, Phường Phan Thiết, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000890175
Số nhà 09, đường Trần Hưng Đạo, tổ 3, Phường Minh Xuân, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000890168
Số nhà 12, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Minh Xuân, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam