Trang chủ / Mã số thuế/ 5000877368 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HÀ MINH
| Mã số thuế: | 5000877368 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HÀ MINH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Đường Kim Quan, tổ dân phố Ỷ La 4, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Đường Kim Quan, tổ 4, Phường Ỷ La, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| Ngày cập nhật: | 11:41:09 25/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
Mã số thuế: 5000787185
Số nhà 75, tổ 15, Phường Hưng Thành, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900218
Tổ 1, Phường Nông Tiến, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900200
Số nhà 06, ngõ 65, đường Lê Hồng Phong, tổ 9, Phường Minh Xuân, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900190
số nhà 04, ngõ 63, đường Lê Duẩn, tổ 11, Phường Tân Hà, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900183
Số nhà 78, đường Phú Hưng, tổ 2, Phường Hưng Thành, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900176
Số nhà 150, Đường Lê Lợi, Tổ 16, Phường Tân Quang, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000900169
Số nhà 568, Đường Trường Chinh, , Phường Tân Hà, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000890182
Số nhà 195, đường Ngang Phan Thiết, Phường Phan Thiết, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000890175
Số nhà 09, đường Trần Hưng Đạo, tổ 3, Phường Minh Xuân, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5000890168
Số nhà 12, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Minh Xuân, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam