Trang chủ / Mã số thuế/ 5100436039 - CÔNG TY CỔ PHẦN TAM GIÁC MẠCH CAO NGUYÊN
| Mã số thuế: | 5100436039 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN TAM GIÁC MẠCH CAO NGUYÊN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Số 306A, đường Lý Tự Trọng, Tổ dân phố 2 Trần Phú, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tổ 2, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 11:54:07 16/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 1811 | In ấn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 6130 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
Mã số thuế: 5100390560
Số nhà 107, đường Trần Hưng Đạo, tổ 8, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390419
Số nhà 323, đường 20/08, tổ 1 , Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390345
Số nhà 114, tổ 11, Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390338
Số 479, Đường Nguyễn Trãi, tổ 9, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390296
Số nhà 287, đường Lý Tự Trọng, tổ 14 , Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390225
Số nhà 02, đường Hồng Quân, tổ 13 , Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100388843
Số nhà 463, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 8 , Phường Quang Trung, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100388836
Số nhà 15, ngõ 80, đường Lý Tự Trọng, tổ 11, Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100388730
Số nhà 221, đường Nguyễn Du, tổ 13 , Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100385916
Ngõ 354, đường Minh Khai, tổ 5 , Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam