Trang chủ / Mã số thuế/ 5100456250 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG XANH BÌNH THÀNH
| Mã số thuế: | 5100456250 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG XANH BÌNH THÀNH |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 95, đường Lê Hồng Phong, tổ 22, Phường Hà Giang 2, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 95, đường Lê Hồng Phong, tổ 22, Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:06:18 20/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
Mã số thuế: 5100390560
Số nhà 107, đường Trần Hưng Đạo, tổ 8, Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390419
Số nhà 323, đường 20/08, tổ 1 , Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390345
Số nhà 114, tổ 11, Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390338
Số 479, Đường Nguyễn Trãi, tổ 9, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390296
Số nhà 287, đường Lý Tự Trọng, tổ 14 , Phường Trần Phú, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390225
Số nhà 02, đường Hồng Quân, tổ 13 , Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100388843
Số nhà 463, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 8 , Phường Quang Trung, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100388836
Số nhà 15, ngõ 80, đường Lý Tự Trọng, tổ 11, Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100388730
Số nhà 221, đường Nguyễn Du, tổ 13 , Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100385916
Ngõ 354, đường Minh Khai, tổ 5 , Phường Minh Khai, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam