Trang chủ / Mã số thuế/ 5100465632 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 266
| Mã số thuế: | 5100465632 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 266 |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 5 tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Thôn 20, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Đường Nguyễn Trãi, tổ 2, Thị Trấn Việt Lâm, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 08:23:21 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
Mã số thuế: 5100390539
Thôn Giang Nam , Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100386557
Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100384782
Thôn Giang Nam , Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100306858
Khu công nghiệp Bình Vàng, Xã Đạo Đức, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100295684
Số nhà 963, tổ 12, Thị Trấn Vị Xuyên, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100295677
Thôn Mịch A, Xã Thuận Hoà, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100497257
Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100497200
Tổ 7, Thị Trấn Việt Lâm, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100497144
Thôn Làng Nùng, Xã Đạo Đức, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100497031
Thôn Bản Mán, Xã Phong Quang, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam