Trang chủ / Mã số thuế/ 5100506695 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ĐÔNG DƯƠNG
| Mã số thuế: | 5100506695 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ĐÔNG DƯƠNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Tuyên Quang |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 42, Ngõ 22 Đường Lê Hoàn, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 42, Ngõ 22 Đường Lê Hoàn, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 00:25:57 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
Mã số thuế: 5100517231
số nhà 15,đường Lê Quý Đôn tổ dân phố 9, Nguyễn Trãi, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100507201
Số 379, đường Nguyễn Văn Linh , Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100506920
Số 22, Đường Nguyễn Du, tổ 16, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100506825
Số nhà 12, tổ 19, thôn Cầu Mè, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100506751
Số nhà 381, đường Nguyễn Trãi, Tổ 10, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100506511
Số nhà 48, Đường Nguyễn Du, Tổ 16, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100506254
Số 08 Mai Hắc Đế, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100517150
Số nhà 72 tổ 18, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100516830
Số nhà 4, ngõ 75 đường 19 tháng 5, Tổ dân phố 1, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100516710
16 Phố Cao Bá Quát, tổ dân phố 7, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390994
Thôn Bó Lách, Xã Quyết Tiến, Huyện Quản Bạ, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam
Mã số thuế: 5100390987
Mã số thuế: 5100390962
Mã số thuế: 5100390881
Mã số thuế: 5100390874
Mã số thuế: 5100390867
Mã số thuế: 5100390842
Mã số thuế: 5100390835
Mã số thuế: 5100390828
Mã số thuế: 5100390810
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam