Trang chủ / Mã số thuế/ 0500237078 - CÔNG TY CỔ PHẦN MHD BA VÌ
| Mã số thuế: | 0500237078 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN MHD BA VÌ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Làng Gà, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Làng Gà, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:22:14 14/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 170 | Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Mã số thuế: 0500455580
Phố Trung Hà, Xã Thái Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500448784
Số nhà 15-17 đường Quảng Oai, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438962
Thôn Đan Thê, Xã Sơn Đà, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438200
Km 50, quốc lộ 32,, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500426050
Việt Mông, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500424688
Thôn Hoàng Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500420179
Trung tâm nghiên cứu bò và đồng cỏ Ba Vì, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500418691
Thôn Vân Xa, Xã Tản Hồng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500417169
Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500355339
Thôn Xuân Thọ, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam