Trang chủ / Mã số thuế/ 0500599046 - CÔNG TY CỔ PHẦN BA VÌ XANH
| Mã số thuế: | 0500599046 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN BA VÌ XANH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 17 thành phố Hà Nội |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Đức Thịnh, Xã Suối Hai, TP Hà Nội |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Đức Thịnh, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 12:10:25 13/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 46101 | Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 0500455580
Phố Trung Hà, Xã Thái Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500448784
Số nhà 15-17 đường Quảng Oai, Thị Trấn Tây Đằng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438962
Thôn Đan Thê, Xã Sơn Đà, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500438200
Km 50, quốc lộ 32,, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500426050
Việt Mông, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500424688
Thôn Hoàng Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500420179
Trung tâm nghiên cứu bò và đồng cỏ Ba Vì, Xã Vân Hòa, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500418691
Thôn Vân Xa, Xã Tản Hồng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500417169
Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500355339
Thôn Xuân Thọ, Xã Minh Quang, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469505
Thôn Nghĩa Lộ, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469495
Số nhà 7, khu tập thể Vật Tư, thôn Chợ, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469463
Mã số thuế: 0500469456
Mã số thuế: 0500469449
Số 89, đường Đồng Mô, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469417
Mã số thuế: 0500469368
Xóm Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469343
Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469336
Số 69 đường Nguyễn Trực, tổ dân phố 8, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Mã số thuế: 0500469329
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam